president kennedy

president kennedy

A framed portrait of President Kennedy hangs on a classroom wall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tổng thống thứ 35 của Hoa Kỳ; người thành lập Peace Corps (Đoàn Hòa Bình); bị ám sát tại Dallas (1917–1963).

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Kennedy đã một bài phát biểu nổi tiếng về quyền công dân vào năm 1963.)
  • (Nhiều người Mỹ vẫn nhớ ngày Tổng thống Kennedy bị ám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Kennedy era": thời kỳ Kennedy (ám chỉ nhiệm kỳ tổng thống của ông, 1961–1963).

    • The Kennedy era was marked by the Cuban Missile Crisis and the space race. (Thời kỳ Kennedy được đánh dấu bởi Khủng hoảng Tên lửa Cuba cuộc đua không gian.)
  • "Kennedy's assassination": vụ ám sát Kennedy.

    • Kennedy's assassination remains a subject of conspiracy theories. (Vụ ám sát Kennedy vẫn chủ đề của các thuyết âm mưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kennedy (n): họ Kennedy (có thể chỉ gia đình Kennedy hoặc các thành viên khác như Robert F. Kennedy, Ted Kennedy).

    • The Kennedy family is one of the most prominent political dynasties in the US. (Gia đình Kennedy một trong những triều đại chính trị nổi bật nhất ở Mỹ.)
  • Kennedys (n số nhiều): chỉ nhiều thành viên gia đình Kennedy.

    • The Kennedys have been involved in politics for decades. (Các thành viên gia đình Kennedy đã tham gia chính trị trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • JFK: viết tắt phổ biến của John F. Kennedy.

    • JFK was a charismatic leader. (JFK một nhà lãnh đạo lôi cuốn.)
  • John F. Kennedy: tên đầy đủ của ông.

    • John F. Kennedy was born in Brookline, Massachusetts. (John F. Kennedy sinh ra tại Brookline, Massachusetts.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "President Kennedy", nhưng có thể dùng các động từ như: - "to be assassinated": bị ám sát. - President Kennedy was assassinated in Dallas. (Tổng thống Kennedy bị ám sát tại Dallas.)

Thành ngữ liên quan
  • "Ask not what your country can do for you": câu nói nổi tiếng của Kennedy trong bài diễn văn nhậm chức.
    • "Ask not what your country can do for youask what you can do for your country" is one of Kennedy's most famous quotes. ("Đừng hỏi Tổ quốc có thể làm gì cho bạnhãy hỏi bạn có thể làm gì cho Tổ quốc" một trong những câu nói nổi tiếng nhất của Kennedy.)